Ở Việt Nam
Sáng nay ăn gì?Caption tiếng Việt
Sáng nay ăn gì? — Một món, ghi sổ dinh dưỡng, không biến Sáng nay thành mâm tối thu nhỏ.
English caption
What’s for breakfast? — One dish. Logged. Not a leftover dinner at 7 a.m.
https://mamkom.com/an/sang-nay-an-gi?utm_source=ambassador&utm_medium=share&utm_campaign=sang-nay-an-gi
Xem bàiỞ Việt Nam
Trưa nay ăn gì?Caption tiếng Việt
Trưa nay ăn gì? — Mâm đủ bốn: cơm, mặn, rau, canh. Nhẹ hơn tối, xong trước giờ ngủ trưa.
English caption
What’s for lunch? — A full tray: rice, a main, greens, soup. Lighter than dinner. Done before the nap.
https://mamkom.com/an/trua-nay-an-gi?utm_source=ambassador&utm_medium=share&utm_campaign=trua-nay-an-gi
Xem bàiỞ Việt Nam
Tối nay ăn gì?Caption tiếng Việt
Tối nay ăn gì? — Mâm đủ. Được kho nếu mát. Không trùng đạm và kiểu nấu với trưa.
English caption
What’s for dinner? — A full tray. A braise is fine when the air cools. Not the same protein as lunch.
https://mamkom.com/an/toi-nay-an-gi?utm_source=ambassador&utm_medium=share&utm_campaign=toi-nay-an-gi
Xem bàiỞ Việt Nam
Ba bữa không trùng đạmCaption tiếng Việt
Ba bữa không trùng đạm — Sáng nay → Trưa nay → Tối nay → Sáng mai: không cùng protein, không cùng kho, không cùng chiên.
English caption
Three meals, no stacked protein — This morning, lunch, dinner, then tomorrow morning: not the same protein, not another kho, not another fry.
https://mamkom.com/an/ba-bua-khong-trung-dam?utm_source=ambassador&utm_medium=share&utm_campaign=ba-bua-khong-trung-dam
Xem bàiỞ Việt Nam
Tủ lạnh ngày 3Caption tiếng Việt
Tủ lạnh ngày 3 — Đồ sắp hết hạn đẩy vào gợi ý. Dùng trước kẻo hỏng — không để tủ thành nghĩa địa rau.
English caption
Fridge, day three — Use-by dates push the next meal. Cook it before it turns — the crisper is not a graveyard.
https://mamkom.com/an/tu-lanh-ngay-3?utm_source=ambassador&utm_medium=share&utm_campaign=tu-lanh-ngay-3
Xem bàiỞ Việt Nam
Đi chợ 10 phútCaption tiếng Việt
Đi chợ 10 phút — List theo sạp, mẹo chọn đồ theo mùa. Không đặt hộ, không giỏ checkout.
English caption
A ten-minute market run — A list by stall, with how to pick produce. No delivery cart. No checkout.
https://mamkom.com/an/di-cho-10-phut?utm_source=ambassador&utm_medium=share&utm_campaign=di-cho-10-phut
Xem bàiNgười Việt ở nước ngoài
Món nhớ nhàCaption tiếng Việt
Món nhớ nhà — Cùng dish_id, kệ Asian store và chảo — không dịch máy bài chợ Việt.
English caption
A meal that tastes like home — Same dish id. Aisle names and a skillet — not a machine-translated wet-market essay.
https://mamkom.com/an/mon-nho-nha?utm_source=ambassador&utm_medium=share&utm_campaign=mon-nho-nha
Xem bàiĐang sống tại Việt Nam
Bữa Việt Nam đầu tiênCaption tiếng Việt
Bữa Việt Nam đầu tiên — Tên sạp, độ mặn nhẹ, món dễ thắng trước. Không bài giảng nước mắm.
English caption
First Vietnamese dinner — Stall words, a lighter salt, an easy win. No lecture on what nước mắm is.
https://mamkom.com/an/first-vietnamese-dinner?utm_source=ambassador&utm_medium=share&utm_campaign=first-vietnamese-dinner
Xem bàiỞ Việt Nam
Mâm xuân: rau mới, giữ nhẹCaption tiếng Việt
Mâm xuân: rau mới, giữ nhẹ — Rau ngọt, cải, mâm thanh. Kho để khi trời còn se.
English caption
Spring tray: new greens, keep it light — Mustard greens, a bright tray. Hold the kho until the air still bites.
https://mamkom.com/an/mam-xuan-rau-nhe?utm_source=ambassador&utm_medium=share&utm_campaign=mam-xuan-rau-nhe
Xem bàiỞ Việt Nam
Trưa hè: canh chua, đừng khoCaption tiếng Việt
Trưa hè: canh chua, đừng kho — Ngoài ≥ 30°C thì mâm thanh. Canh chua, cá hấp, rau sống — kho để tối mát.
English caption
Hot-season lunch: sour soup, not a braise — At 30°C and up, keep the tray bright. Sour soup, steamed fish, raw greens. Save kho for a cooler night.
https://mamkom.com/an/trua-he-canh-chua?utm_source=ambassador&utm_medium=share&utm_campaign=trua-he-canh-chua
Xem bàiỞ Việt Nam
Mâm thu: cá hấp, canh còn chuaCaption tiếng Việt
Mâm thu: cá hấp, canh còn chua — Hết oi nhưng chưa lạnh. Hấp và canh vẫn thắng kho nặng lúc trưa.
English caption
Autumn tray: steamed fish, soup still sour — The heat has broken; the cold has not arrived. Steam still beats a heavy lunch braise.
https://mamkom.com/an/mam-thu-ca-hap?utm_source=ambassador&utm_medium=share&utm_campaign=mam-thu-ca-hap
Xem bàiỞ Việt Nam
Tối đông: kho cho ấm bụngCaption tiếng Việt
Tối đông: kho cho ấm bụng — Mưa lạnh được phép kho và canh ngọt. Trưa hôm đó vẫn nên nhẹ.
English caption
Cold-night dinner: a kho that warms the table — Rain and a real chill allow a braise and a sweet soup. Keep lunch lighter so dinner can carry the heat.
https://mamkom.com/an/toi-dong-thit-kho?utm_source=ambassador&utm_medium=share&utm_campaign=toi-dong-thit-kho
Xem bàiỞ Việt Nam
Tết: mâm có thịt kho tàuCaption tiếng Việt
Tết: mâm có thịt kho tàu — Kho tàu, gà luộc, cơm nóng. Ấm bàn, không giả chợ đêm giao thừa.
English caption
Tết: caramel pork on the table — A kho, poached chicken, hot rice. Warm the table. Do not fake a midnight wet-market run.
https://mamkom.com/an/mam-tet-thit-kho?utm_source=ambassador&utm_medium=share&utm_campaign=mam-tet-thit-kho
Xem bàiNgười Việt ở nước ngoài
Tết thu nhỏ ở ngoài nướcCaption tiếng Việt
Tết thu nhỏ ở ngoài nước — Gà luộc hoặc kho trong skillet. Không giả chợ chiều Việt.
English caption
A small Tết tray, overseas — Poached chicken or a skillet kho. Not a midnight-market feast you cannot shop.
https://mamkom.com/an/mam-tet-thu-nho?utm_source=ambassador&utm_medium=share&utm_campaign=mam-tet-thu-nho
Xem bàiỞ Việt Nam
Rằm: mâm nghiêng chayCaption tiếng Việt
Rằm: mâm nghiêng chay — Đậu hũ, canh chua, không thịt đỏ. Một bữa, không đại tiệc chùa.
English caption
Full-moon day: a lighter, tofu-leaning tray — Tofu, a sour soup, no red meat. One meal. Not a temple banquet.
https://mamkom.com/an/mam-ram-chay?utm_source=ambassador&utm_medium=share&utm_campaign=mam-ram-chay
Xem bài