Kit để bạn đăng

Ảnh 4:5, caption tiếng Việt và English, kèm link UTM. Bạn đăng. Chúng tôi không đăng hộ.

Không đăng tự động vào nhóm Facebook. Kit để bạn tự chia sẻ.

Sáng nay ăn gì?

Ở Việt Nam

Sáng nay ăn gì?

Caption tiếng Việt
Sáng nay ăn gì? — Một món, ghi sổ dinh dưỡng, không biến Sáng nay thành mâm tối thu nhỏ.

English caption
What’s for breakfast? — One dish. Logged. Not a leftover dinner at 7 a.m.

Xem bài
Trưa nay ăn gì?

Ở Việt Nam

Trưa nay ăn gì?

Caption tiếng Việt
Trưa nay ăn gì? — Mâm đủ bốn: cơm, mặn, rau, canh. Nhẹ hơn tối, xong trước giờ ngủ trưa.

English caption
What’s for lunch? — A full tray: rice, a main, greens, soup. Lighter than dinner. Done before the nap.

Xem bài
Tối nay ăn gì?

Ở Việt Nam

Tối nay ăn gì?

Caption tiếng Việt
Tối nay ăn gì? — Mâm đủ. Được kho nếu mát. Không trùng đạm và kiểu nấu với trưa.

English caption
What’s for dinner? — A full tray. A braise is fine when the air cools. Not the same protein as lunch.

Xem bài
Ba bữa không trùng đạm

Ở Việt Nam

Ba bữa không trùng đạm

Caption tiếng Việt
Ba bữa không trùng đạm — Sáng nay → Trưa nay → Tối nay → Sáng mai: không cùng protein, không cùng kho, không cùng chiên.

English caption
Three meals, no stacked protein — This morning, lunch, dinner, then tomorrow morning: not the same protein, not another kho, not another fry.

Xem bài
Tủ lạnh ngày 3

Ở Việt Nam

Tủ lạnh ngày 3

Caption tiếng Việt
Tủ lạnh ngày 3 — Đồ sắp hết hạn đẩy vào gợi ý. Dùng trước kẻo hỏng — không để tủ thành nghĩa địa rau.

English caption
Fridge, day three — Use-by dates push the next meal. Cook it before it turns — the crisper is not a graveyard.

Xem bài
Đi chợ 10 phút

Ở Việt Nam

Đi chợ 10 phút

Caption tiếng Việt
Đi chợ 10 phút — List theo sạp, mẹo chọn đồ theo mùa. Không đặt hộ, không giỏ checkout.

English caption
A ten-minute market run — A list by stall, with how to pick produce. No delivery cart. No checkout.

Xem bài
Món nhớ nhà

Người Việt ở nước ngoài

Món nhớ nhà

Caption tiếng Việt
Món nhớ nhà — Cùng dish_id, kệ Asian store và chảo — không dịch máy bài chợ Việt.

English caption
A meal that tastes like home — Same dish id. Aisle names and a skillet — not a machine-translated wet-market essay.

Xem bài
Bữa Việt Nam đầu tiên

Đang sống tại Việt Nam

Bữa Việt Nam đầu tiên

Caption tiếng Việt
Bữa Việt Nam đầu tiên — Tên sạp, độ mặn nhẹ, món dễ thắng trước. Không bài giảng nước mắm.

English caption
First Vietnamese dinner — Stall words, a lighter salt, an easy win. No lecture on what nước mắm is.

Xem bài
Mâm xuân: rau mới, giữ nhẹ

Ở Việt Nam

Mâm xuân: rau mới, giữ nhẹ

Caption tiếng Việt
Mâm xuân: rau mới, giữ nhẹ — Rau ngọt, cải, mâm thanh. Kho để khi trời còn se.

English caption
Spring tray: new greens, keep it light — Mustard greens, a bright tray. Hold the kho until the air still bites.

Xem bài
Trưa hè: canh chua, đừng kho

Ở Việt Nam

Trưa hè: canh chua, đừng kho

Caption tiếng Việt
Trưa hè: canh chua, đừng kho — Ngoài ≥ 30°C thì mâm thanh. Canh chua, cá hấp, rau sống — kho để tối mát.

English caption
Hot-season lunch: sour soup, not a braise — At 30°C and up, keep the tray bright. Sour soup, steamed fish, raw greens. Save kho for a cooler night.

Xem bài
Mâm thu: cá hấp, canh còn chua

Ở Việt Nam

Mâm thu: cá hấp, canh còn chua

Caption tiếng Việt
Mâm thu: cá hấp, canh còn chua — Hết oi nhưng chưa lạnh. Hấp và canh vẫn thắng kho nặng lúc trưa.

English caption
Autumn tray: steamed fish, soup still sour — The heat has broken; the cold has not arrived. Steam still beats a heavy lunch braise.

Xem bài
Tối đông: kho cho ấm bụng

Ở Việt Nam

Tối đông: kho cho ấm bụng

Caption tiếng Việt
Tối đông: kho cho ấm bụng — Mưa lạnh được phép kho và canh ngọt. Trưa hôm đó vẫn nên nhẹ.

English caption
Cold-night dinner: a kho that warms the table — Rain and a real chill allow a braise and a sweet soup. Keep lunch lighter so dinner can carry the heat.

Xem bài
Tết: mâm có thịt kho tàu

Ở Việt Nam

Tết: mâm có thịt kho tàu

Caption tiếng Việt
Tết: mâm có thịt kho tàu — Kho tàu, gà luộc, cơm nóng. Ấm bàn, không giả chợ đêm giao thừa.

English caption
Tết: caramel pork on the table — A kho, poached chicken, hot rice. Warm the table. Do not fake a midnight wet-market run.

Xem bài
Tết thu nhỏ ở ngoài nước

Người Việt ở nước ngoài

Tết thu nhỏ ở ngoài nước

Caption tiếng Việt
Tết thu nhỏ ở ngoài nước — Gà luộc hoặc kho trong skillet. Không giả chợ chiều Việt.

English caption
A small Tết tray, overseas — Poached chicken or a skillet kho. Not a midnight-market feast you cannot shop.

Xem bài
Rằm: mâm nghiêng chay

Ở Việt Nam

Rằm: mâm nghiêng chay

Caption tiếng Việt
Rằm: mâm nghiêng chay — Đậu hũ, canh chua, không thịt đỏ. Một bữa, không đại tiệc chùa.

English caption
Full-moon day: a lighter, tofu-leaning tray — Tofu, a sour soup, no red meat. One meal. Not a temple banquet.

Xem bài
Kit chia sẻ · Mamkom